đong đưa

đong đưa

Chiếc võng đong đưa trong gió.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển: Chỉ sự chuyển động lắc lư, đưa đi đưa lại một cách chậm rãi nhịp điệu, thường của vật thể được treo lơ lửng.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng với lời nói) Không dứt khoát, thiếu chân thành, ý gian dối: Chỉ cách nói năng, thái độ không rõ ràng, lấp lửng, thiếu trung thực, nhằm đánh lừa hoặc tránh .
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen - chuyển động):

    • Chiếc võng đong đưa trong gió. (Chiếc võng chuyển động qua lại nhẹ nhàng trong gió.)
    • Những cành liễu đong đưa bên bờ hồ. (Những cành liễu đung đưa nhẹ nhàng bên bờ hồ.)
  • Động từ (Nghĩa bóng - lời nói, thái độ):

    • Anh ta ăn nói đong đưa, không biết đâu lần. (Anh ta nói năng không rõ ràng, thiếu chân thành, khiến người nghe không thể tin tưởng.)
    • Đừng thái độ đong đưa, phải quyết định dứt khoát đi. (Đừng thái độ lấp lửng, không dứt khoát, hãy đưa ra quyết định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đong đưa cái lưỡi": Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc nói năng khéo léo nhưng thiếu thật lòng, dễ thay đổi.

    • Mấy người đong đưa cái lưỡi ấy không đáng tin. (Những người nói năng khéo léo nhưng không thật lòng ấy không đáng tin cậy.)
  • "Nụ cười đong đưa": Chỉ nụ cười không thật, có vẻ tán tỉnh hoặc giả tạo.

    • ấy chỉ cười đong đưa cho qua chuyện. ( ấy chỉ cười một cách giả tạo để cho xong chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Đung đưa (động từ): Có nghĩa tương tự "đong đưa" (nghĩa đen), chỉ chuyển động qua lại nhẹ nhàng. Tuy nhiên, "đung đưa" ít mang sắc thái tiêu cực về lời nói như "đong đưa".

    • Chiếc xích đu đung đưa. (Chiếc xích đu đưa qua đưa lại.)
  • Lấp lửng (tính từ): Chỉ thái độ, lời nói không rõ ràng, nửa vời, ý che giấu.

    • Câu trả lời của anh ta rất lấp lửng. (Câu trả lời của anh ta rất không rõ ràng, nửa vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lắc lư (động từ): Chuyển động qua lại (nghĩa đen).
  • Ba phải (tính từ): Không lập trường, dễ dàng thay đổi theo ý kiến người khác (nghĩa bóng, gần với thái độ "đong đưa").
  • Gian dối (tính từ): Không trung thực, lừa lọc (nghĩa bóng mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Đong đưa như cái đèn kéo quân": Thành ngữ so sánh, thái độ hay lời nói lấp lửng, quanh co, luôn thay đổi như hình ảnh chiếc đèn kéo quân xoay vòng.
    • Cứ đong đưa như cái đèn kéo quân thế thì ai tin được. (Cứ thái độ lấp lửng, quanh co mãi thì không ai có thể tin tưởng được.)